Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1659
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoát khỏi căng thẳng, stress và lo lắng; nghỉ ngơi và thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): The state of being free from tension, stress, and anxiety; rest and comfort.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Music helps me find relaxation after a long day."
Dịch: Âm nhạc giúp tôi tìm được sự thư giãn sau một ngày dài.. - ② "I go to the beach for relaxation on weekends."
- ③ "Yoga is great for relaxation and stress relief."
🔗 Collocations phổ biến: total relaxation · deep relaxation · for relaxation · relaxation technique
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun