relaxation

relaxation (sự thư giãn) — Trạng thái thoát khỏi căng thẳng, stress và lo lắng; nghỉ ngơi và thoải mái.

Bài 1580/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
relaxation
Ngày đăng: — — Bài 1659
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1659
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoát khỏi căng thẳng, stress và lo lắng; nghỉ ngơi và thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): The state of being free from tension, stress, and anxiety; rest and comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Music helps me find relaxation after a long day."
    Dịch: Âm nhạc giúp tôi tìm được sự thư giãn sau một ngày dài..
  2. "I go to the beach for relaxation on weekends."
  3. "Yoga is great for relaxation and stress relief."

🔗 Collocations phổ biến: total relaxation · deep relaxation · for relaxation · relaxation technique

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách