Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
611
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tham gia một hoạt động vì sở thích hoặc như một thú vui, chứ không phải với tư cách nghề nghiệp được trả công.
📖 Định nghĩa (English): A person who engages in an activity for pleasure or as a hobby, rather than as a paid profession.
💡 Ví dụ: "He is an amateur guitarist who plays in a small band on weekends."
Dịch: Anh ấy là một nghệ sĩ guitar nghiệp dư, chơi trong một ban nhạc nhỏ vào cuối tuần..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun