Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3308
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện được trang bị thiết bị y tế, dùng để vận chuyển người ốm hoặc bị thương đến bệnh viện.
📖 Định nghĩa (English): A vehicle equipped with medical equipment used to transport sick or injured people to a hospital.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The ambulance arrived at the scene within minutes."
Dịch: Xe cứu thương đã đến hiện trường chỉ trong vài phút.. - ② "She was rushed to the hospital by ambulance."
- ③ "Please call an ambulance immediately!"
🔗 Collocations phổ biến: call an ambulance · ambulance service · by ambulance · ambulance crew · ambulance driver
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun