Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

symptom

symptom (triệu chứng) — Dấu hiệu về thể chất hoặc tinh thần cho thấy một căn bệnh hoặc tình trạng y tế cụ thể.

Bài 3309/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
symptom
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3309
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3309
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hiệu về thể chất hoặc tinh thần cho thấy một căn bệnh hoặc tình trạng y tế cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A physical or mental sign that indicates a particular disease or medical condition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fever is a common symptom of the flu."
    Dịch: Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm..
  2. "The doctor asked me to describe all my symptoms."
  3. "If symptoms persist, please see a doctor."

🔗 Collocations phổ biến: common symptom · early symptom · symptom of · exhibit symptoms · relieve symptoms

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách