Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3307
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một xét nghiệm y tế sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của các cơ quan bên trong cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A medical test that uses sound waves to create images of organs inside the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She had an ultrasound to check her baby's health."
Dịch: Cô ấy đi siêu âm để kiểm tra sức khỏe thai nhi.. - ② "The doctor used ultrasound to examine his stomach."
- ③ "Ultrasound is safe and does not use radiation."
🔗 Collocations phổ biến: ultrasound scan; ultrasound machine; have an ultrasound; abdominal ultrasound
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun