amendment

amendment (sửa đổi; bổ sung (văn bản pháp luật)) — Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.

Bài 61/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
amendment
Ngày đăng: — — Bài 61
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
61
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A change, addition, or correction made to a law, contract, or official document.

💡 Ví dụ: "Parliament passed an amendment to the labor law to protect part-time workers."
Dịch: Quốc hội đã thông qua bản sửa đổi luật lao động để bảo vệ người làm việc bán thời gian..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách