indictment

indictment (bản cáo trạng) — Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người phạm tội nghiêm ...

Bài 62/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
indictment
Ngày đăng: — — Bài 62
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
62
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người phạm tội nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A formal written accusation issued by a grand jury, charging a person with a serious crime.

💡 Ví dụ: "The former mayor faced an indictment on charges of corruption."
Dịch: Cựu thị trưởng đã phải đối mặt với bản cáo trạng về các tội danh tham nhũng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách