statute

statute (điều luật, văn bản pháp luật) — Một đạo luật được viết thành văn bản và chính thức thông qua bởi cơ quan lập pháp, ví dụ như quốc...

Bài 60/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
statute
Ngày đăng: — — Bài 60
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
60
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đạo luật được viết thành văn bản và chính thức thông qua bởi cơ quan lập pháp, ví dụ như quốc hội.

📖 Định nghĩa (English): A written law formally passed by a legislative body, such as a parliament or congress.

💡 Ví dụ: "The statute prohibits discrimination based on race, gender, or religion."
Dịch: Điều luật cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách