Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
765
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp trước để giữ phòng, bàn hoặc chỗ ngồi cho ai đó tại khách sạn, nhà hàng hoặc dịch vụ vận chuyển.
📖 Định nghĩa (English): An arrangement made in advance to have a room, table, or seat kept for someone at a hotel, restaurant, or transport service.
💡 Ví dụ: "I made a reservation for two nights under the name Smith."
Dịch: Tôi đã đặt phòng trước hai đêm dưới tên Smith..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun