Amortization

Amortization (Khấu hao; phân bổ dần) — Quá trình giảm dần hoặc thanh toán một khoản nợ thông qua các khoản thanh toán định kỳ trong một ...

Bài 206/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Amortization
Ngày đăng: — — Bài 206
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
206
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giảm dần hoặc thanh toán một khoản nợ thông qua các khoản thanh toán định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The gradual reduction or payment of a debt through regular payments over a set period of time.

💡 Ví dụ: "The company uses amortization to spread the cost of the loan over ten years."
Dịch: Công ty sử dụng phương pháp khấu hao để phân bổ chi phí khoản vay trong mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách