Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Amortization

Amortization (Khấu hao; phân bổ dần) — Quá trình giảm dần hoặc thanh toán một khoản nợ thông qua các khoản thanh toán định kỳ trong một ...

Bài 206/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Amortization
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 206
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
206
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giảm dần hoặc thanh toán một khoản nợ thông qua các khoản thanh toán định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The gradual reduction or payment of a debt through regular payments over a set period of time.

💡 Ví dụ: "The company uses amortization to spread the cost of the loan over ten years."
Dịch: Công ty sử dụng phương pháp khấu hao để phân bổ chi phí khoản vay trong mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách