amphitheater

amphitheater (nhà hát hình tròn (ngoài trời)) — Một công trình lớn, hở hoặc hình tròn, dùng cho biểu diễn, có các hàng ghế xếp quanh khu vực trun...

Bài 912/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
amphitheater
Ngày đăng: — — Bài 912
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
912
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình lớn, hở hoặc hình tròn, dùng cho biểu diễn, có các hàng ghế xếp quanh khu vực trung tâm.

📖 Định nghĩa (English): A large open or circular building used for performances, with rows of seats rising around a central area.

💡 Ví dụ: "The ancient Roman amphitheater in Verona still hosts opera performances today."
Dịch: Nhà hát hình tròn La Mã cổ ở Verona vẫn tổ chức các buổi biểu diễn opera cho đến ngày nay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách