scenic overlook

scenic overlook (điểm ngắm cảnh) — Một điểm được chỉ định dọc theo đường đi hoặc đường mòn, cung cấp tầm nhìn rộng và rõ về cảnh qua...

Bài 911/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scenic overlook
Ngày đăng: — — Bài 911
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
911
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm được chỉ định dọc theo đường đi hoặc đường mòn, cung cấp tầm nhìn rộng và rõ về cảnh quan thiên nhiên như núi, thung lũng hoặc đường bờ biển.

📖 Định nghĩa (English): A designated point along a road or trail that provides a wide, clear view of natural scenery such as mountains, valleys, or coastlines.

💡 Ví dụ: "We stopped at the scenic overlook to take photos of the misty mountains."
Dịch: Chúng tôi dừng ở điểm ngắm cảnh để chụp ảnh dãy núi mờ sương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách