archipelago

archipelago (quần đảo) — Một nhóm hoặc chuỗi các hòn đảo nằm gần nhau trong biển hoặc đại dương.

Bài 913/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
archipelago
Ngày đăng: — — Bài 913
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
913
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm hoặc chuỗi các hòn đảo nằm gần nhau trong biển hoặc đại dương.

📖 Định nghĩa (English): A group or chain of islands clustered together in a sea or ocean.

💡 Ví dụ: "The Philippines is an archipelago made up of over 7,000 islands."
Dịch: Philippines là một quần đảo bao gồm hơn 7.000 hòn đảo..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách