Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4343
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc nghiên cứu hoặc kiểm tra chi tiết một vấn đề để hiểu các phần và cách chúng hoạt động cùng nhau
📖 Định nghĩa (English): the detailed study or examination of something to understand its parts and how they work together
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lab is performing a chemical analysis of the water sample."
Dịch: Phòng thí nghiệm đang thực hiện phân tích hóa học mẫu nước.. - ② "Data analysis showed a clear pattern in the results."
- ③ "Her analysis of the experiment was published in a scientific journal."
🔗 Collocations phổ biến: data analysis · chemical analysis · in-depth analysis · perform an analysis · detailed analysis
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun