Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4344
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: phần trung tâm của nguyên tử hoặc tế bào, chứa phần lớn khối lượng của nó
📖 Định nghĩa (English): the central part of an atom or cell, containing most of its mass
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The nucleus controls the cell's activities."
Dịch: Hạt nhân kiểm soát các hoạt động của tế bào.. - ② "Protons and neutrons are found in the nucleus of an atom."
- ③ "This experiment splits the nucleus of an atom."
🔗 Collocations phổ biến: atomic nucleus · cell nucleus · nucleus of a cell
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun