Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gross profit margin

gross profit margin (tỷ suất lợi nhuận gộp) — Chỉ số tài chính thể hiện phần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán.

Bài 4342/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gross profit margin
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4342
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4342
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số tài chính thể hiện phần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán.

📖 Định nghĩa (English): A financial metric that shows the percentage of revenue remaining after deducting the cost of goods sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's gross profit margin improved this quarter."
    Dịch: Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty đã được cải thiện trong quý này..
  2. "A high gross profit margin indicates strong pricing power."
  3. "Analysts compare gross profit margins across competing firms."

🔗 Collocations phổ biến: improve gross profit margin · high/low gross profit margin · gross profit margin ratio · calculate gross profit margin

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách