Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

anatomy

anatomy (Giải phẫu học) — Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc của cơ thể người và các bộ phận của nó.

Bài 3334/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
anatomy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3334
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3334
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc của cơ thể người và các bộ phận của nó.

📖 Định nghĩa (English): The scientific study of the structure of the human body and its parts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is studying anatomy at the medical school."
    Dịch: Cô ấy đang học giải phẫu học tại trường y..
  2. "The anatomy textbook shows all the bones in the body."
  3. "Human anatomy is complex and fascinating."

🔗 Collocations phổ biến: study anatomy · anatomy textbook · human anatomy · anatomy class · anatomy chart

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách