Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

symptoms

symptoms (triệu chứng) — Triệu chứng là những dấu hiệu về thể chất hoặc tinh thần cho thấy một bệnh hoặc tình trạng y tế c...

Bài 3333/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
symptoms
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3333
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3333
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Triệu chứng là những dấu hiệu về thể chất hoặc tinh thần cho thấy một bệnh hoặc tình trạng y tế cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): Symptoms are physical or mental signs that indicate a particular illness or medical condition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor asked me about my symptoms."
    Dịch: Bác sĩ đã hỏi tôi về các triệu chứng của tôi..
  2. "Fever and a sore throat are common symptoms of the flu."
  3. "You should see a doctor if your symptoms get worse."

🔗 Collocations phổ biến: common symptoms · severe symptoms · flu symptoms · experience symptoms · show symptoms

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách