Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3333
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Triệu chứng là những dấu hiệu về thể chất hoặc tinh thần cho thấy một bệnh hoặc tình trạng y tế cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): Symptoms are physical or mental signs that indicate a particular illness or medical condition.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor asked me about my symptoms."
Dịch: Bác sĩ đã hỏi tôi về các triệu chứng của tôi.. - ② "Fever and a sore throat are common symptoms of the flu."
- ③ "You should see a doctor if your symptoms get worse."
🔗 Collocations phổ biến: common symptoms · severe symptoms · flu symptoms · experience symptoms · show symptoms
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun