Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3335
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc mạnh được sử dụng để giảm đau nặng, thường được dùng trong bệnh viện.
📖 Định nghĩa (English): A strong drug used to reduce severe pain, usually given in hospitals.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor gave him morphine for the pain."
Dịch: Bác sĩ cho anh ấy morphin để giảm đau.. - ② "Morphine is often used after major surgery."
- ③ "She became dependent on morphine after the accident."
🔗 Collocations phổ biến: morphine injection · morphine dose · prescribed morphine · morphine addiction · administer morphine
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun