Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ancestor

ancestor (tổ tiên, ông bà tổ tiên) — Người trong gia đình đã sống từ rất lâu trước đây, thường trước thời ông bà bạn.

Bài 3769/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ancestor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3769
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3769
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trong gia đình đã sống từ rất lâu trước đây, thường trước thời ông bà bạn.

📖 Định nghĩa (English): A person in your family who lived a long time ago, usually before your grandparents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My ancestors came from Ireland in the 1800s."
    Dịch: Tổ tiên của tôi đến từ Ireland vào những năm 1800..
  2. "She is very proud of her ancestors."
  3. "The family tree shows many famous ancestors."

🔗 Collocations phổ biến: family ancestors · direct ancestor · distant ancestor · ancestral home · ancestor worship

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách