Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3770
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đứng đầu một gia đình hoặc bộ tộc, đặc biệt là người được kính trọng và có quyền lực.
📖 Định nghĩa (English): The female head of a family or tribe, especially one who is respected and has authority.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The matriarch of the family is 90 years old."
Dịch: Bà trưởng của gia đình đã 90 tuổi.. - ② "She is a strong matriarch who guides the whole family."
- ③ "Every Christmas, the matriarch cooks dinner for everyone."
🔗 Collocations phổ biến: family matriarch · the matriarch of the family · matriarchal society · family matriarch figure
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun