Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sundress

sundress (váy mùa hè) — một chiếc váy nhẹ, thoải mái, không có tay, mặc trong thời tiết ấm

Bài 3768/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sundress
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3768
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3768
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc váy nhẹ, thoải mái, không có tay, mặc trong thời tiết ấm

📖 Định nghĩa (English): a light, casual dress with no sleeves, worn in warm weather

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a floral sundress to the beach."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè họa tiết hoa đi biển..
  2. "Sundresses are perfect for hot summer days."
  3. "I bought a yellow sundress on sale last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: wear a sundress · floral sundress · summer sundress · casual sundress

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách