Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3768
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc váy nhẹ, thoải mái, không có tay, mặc trong thời tiết ấm
📖 Định nghĩa (English): a light, casual dress with no sleeves, worn in warm weather
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a floral sundress to the beach."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè họa tiết hoa đi biển.. - ② "Sundresses are perfect for hot summer days."
- ③ "I bought a yellow sundress on sale last weekend."
🔗 Collocations phổ biến: wear a sundress · floral sundress · summer sundress · casual sundress
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun