Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4476
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người bình thường nói ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể, khác với ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết
📖 Định nghĩa (English): the language or dialect spoken by ordinary people in a particular region or country, as distinct from formal or written language
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The novel is written in the local vernacular of the region."
Dịch: Cuốn tiểu thuyết được viết bằng tiếng địa phương của vùng.. - ② "Many songs use vernacular to express everyday life."
- ③ "The poet mixes standard English with vernacular expressions."
🔗 Collocations phổ biến: local vernacular · native vernacular · vernacular language · vernacular architecture · speak in vernacular
Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun