Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

vernacular

vernacular (tiếng địa phương, khẩu ngữ) — ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người bình thường nói ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể, khác với ngô...

Bài 4476/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vernacular
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4476
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4476
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người bình thường nói ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể, khác với ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết

📖 Định nghĩa (English): the language or dialect spoken by ordinary people in a particular region or country, as distinct from formal or written language

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The novel is written in the local vernacular of the region."
    Dịch: Cuốn tiểu thuyết được viết bằng tiếng địa phương của vùng..
  2. "Many songs use vernacular to express everyday life."
  3. "The poet mixes standard English with vernacular expressions."

🔗 Collocations phổ biến: local vernacular · native vernacular · vernacular language · vernacular architecture · speak in vernacular

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách