Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ancestry

ancestry (tổ tiên, dòng dõi) — Tổ tiên hoặc dòng dõi của một người; nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc.

Bài 3788/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ancestry
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3788
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3788
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ tiên hoặc dòng dõi của một người; nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc.

📖 Định nghĩa (English): A person's family or ethnic descent; the lineage or line of ancestors one comes from.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is proud of her Irish ancestry."
    Dịch: Cô ấy tự hào về tổ tiên người Ireland của mình..
  2. "Many Americans are researching their ancestry online."
  3. "His ancestry can be traced back to royal blood."

🔗 Collocations phổ biến: trace one's ancestry · mixed ancestry · proud of one's ancestry · ancestry research · common ancestry

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách