Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

widow

widow (góa phụ, quả phụ) — Người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái giá.

Bài 3787/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
widow
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3787
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3787
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái giá.

📖 Định nghĩa (English): A woman whose husband has died and who has not remarried.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She became a widow at the age of forty."
    Dịch: Cô ấy trở thành góa phụ khi mới bốn mươi tuổi..
  2. "The widow lives alone in the old house."
  3. "He offered to help the war widow with her groceries."

🔗 Collocations phổ biến: war widow · young widow · widow's pension · become a widow · widowed mother

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: n.


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách