Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stepmother

stepmother (mẹ kế) — Người phụ nữ kết hôn với cha hoặc mẹ mình nhưng không phải mẹ ruột.

Bài 3789/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stepmother
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3789
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3789
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ kết hôn với cha hoặc mẹ mình nhưng không phải mẹ ruột.

📖 Định nghĩa (English): A woman who is married to one's parent but is not one's biological mother.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her stepmother is very kind to her."
    Dịch: Mẹ kế rất tốt với cô ấy..
  2. "He didn't get along with his stepmother at first."
  3. "The stepmother helped raise all three children."

🔗 Collocations phổ biến: evil stepmother · kind stepmother · become a stepmother · stepmother and stepdaughter · stepmother's role

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách