viewpoint

viewpoint (điểm ngắm cảnh) — Một nơi từ đó có thể nhìn ngắm cảnh, đặc biệt là nơi có tầm nhìn tốt ra khu vực xung quanh.

Bài 905/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
viewpoint
Ngày đăng: — — Bài 905
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
905
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi từ đó có thể nhìn ngắm cảnh, đặc biệt là nơi có tầm nhìn tốt ra khu vực xung quanh.

📖 Định nghĩa (English): A place from which a view can be seen, especially a place offering a good view of the surrounding area.

💡 Ví dụ: "We hiked up to the viewpoint to watch the sunset over the valley."
Dịch: Chúng tôi leo lên điểm ngắm cảnh để xem hoàng hôn trên thung lũng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách