ancient town

ancient town (phố cổ, thị trấn cổ) — Một thị trấn có lịch sử lâu đời và còn lưu giữ các tòa nhà cổ, con phố cũ và nét văn hóa từ thời ...

Bài 916/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ancient town
Ngày đăng: — — Bài 916
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
916
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn có lịch sử lâu đời và còn lưu giữ các tòa nhà cổ, con phố cũ và nét văn hóa từ thời quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A town that has a long history and contains old buildings, streets, and cultural features preserved from past times.

💡 Ví dụ: "Hoi An is a famous ancient town in central Vietnam that attracts many tourists every year."
Dịch: Hội An là một phố cổ nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam, thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách