citadel

citadel (thành trì, pháo đài) — Một pháo đài hoặc công trình kiên cố, thường nằm trên vùng đất cao, được xây dựng để bảo vệ thành...

Bài 915/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
citadel
Ngày đăng: — — Bài 915
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
915
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một pháo đài hoặc công trình kiên cố, thường nằm trên vùng đất cao, được xây dựng để bảo vệ thành phố hoặc thị trấn.

📖 Định nghĩa (English): A fortress or strong building, usually on high ground, built to protect a city or town.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel offers a panoramic view of the entire city below."
Dịch: Thành trì cổ mang đến tầm nhìn toàn cảnh của toàn bộ thành phố phía dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách