Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Anemia

Anemia (Bệnh thiếu máu) — Một tình trạng y tế mà trong đó máu không có đủ tế bào hồng cầu khỏe mạnh hoặc huyết sắc tố.

Bài 3366/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Anemia
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3366
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3366
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tình trạng y tế mà trong đó máu không có đủ tế bào hồng cầu khỏe mạnh hoặc huyết sắc tố.

📖 Định nghĩa (English): A medical condition in which the blood does not have enough healthy red blood cells or hemoglobin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was diagnosed with anemia after feeling tired all the time."
    Dịch: Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu sau khi liên tục cảm thấy mệt mỏi..
  2. "Iron deficiency is a common cause of anemia in young women."
  3. "The doctor prescribed iron tablets to treat his anemia."

🔗 Collocations phổ biến: iron-deficiency anemia; suffer from anemia; diagnose anemia; treat anemia; cause of anemia

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách