Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

clinic

clinic (phòng khám) — Cơ sở y tế nơi bệnh nhân được khám và điều trị, thường dành cho các vấn đề sức khỏe không khẩn cấp.

Bài 3367/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clinic
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3367
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3367
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ sở y tế nơi bệnh nhân được khám và điều trị, thường dành cho các vấn đề sức khỏe không khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A healthcare facility where patients receive medical treatment or advice, usually for non-emergency health issues.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to the clinic for a regular check-up."
    Dịch: Tôi đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe định kỳ..
  2. "The clinic is open from 8 a.m. to 5 p.m."
  3. "She works at a dental clinic in the city center."

🔗 Collocations phổ biến: visit a clinic · go to the clinic · local clinic · dental clinic · walk-in clinic

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách