Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3365
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ y khoa có bằng cấp, đặc biệt là người chuyên về nội khoa hoặc y khoa tổng quát thay vì phẫu thuật.
📖 Định nghĩa (English): A qualified medical doctor, especially one who specializes in internal or general medicine rather than surgery.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The physician examined the patient carefully."
Dịch: Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân một cách cẩn thận.. - ② "You should see a physician if the pain continues."
- ③ "Many physicians work long hours in hospitals."
🔗 Collocations phổ biến: family physician · primary care physician · consulting physician · physician assistant · attending physician · experienced physician
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun