Anesthesia

Anesthesia (gây mê, gây tê) — Phương pháp y tế ngăn bệnh nhân cảm thấy đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác.

Bài 265/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Anesthesia
Ngày đăng: — — Bài 265
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
265
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp y tế ngăn bệnh nhân cảm thấy đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác.

📖 Định nghĩa (English): A medical treatment that prevents patients from feeling pain during surgery or other procedures.

💡 Ví dụ: "The patient was given general anesthesia before the operation."
Dịch: Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước ca phẫu thuật..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách