Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
265
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp y tế ngăn bệnh nhân cảm thấy đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác.
📖 Định nghĩa (English): A medical treatment that prevents patients from feeling pain during surgery or other procedures.
💡 Ví dụ: "The patient was given general anesthesia before the operation."
Dịch: Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước ca phẫu thuật..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun