angel investor

angel investor (nhà đầu tư thiên thần) — Một cá nhân giàu có cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty khởi nghiệp nhỏ hoặc doanh nhân, th...

Bài 2916/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
angel investor
Ngày đăng: — — Bài 2917
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2917
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá nhân giàu có cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty khởi nghiệp nhỏ hoặc doanh nhân, thường đổi lấy cổ phần sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): A wealthy individual who provides financial backing for small startups or entrepreneurs, usually in exchange for ownership equity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The angel investor gave $50,000 to the young entrepreneur."
    Dịch: Nhà đầu tư thiên thần đã cho doanh nhân trẻ 50.000 đô la..
  2. "Many startups rely on angel investors to get their first funding."
  3. "She became an angel investor after selling her tech company."

🔗 Collocations phổ biến: angel investor network · become an angel investor · attract an angel investor · angel investor funding

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách