private equity

private equity (vốn cổ phần tư nhân) — Hình thức đầu tư vào các công ty không được giao dịch công khai trên sàn chứng khoán, thường được...

Bài 2916/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
private equity
Ngày đăng: — — Bài 2916
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2916
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức đầu tư vào các công ty không được giao dịch công khai trên sàn chứng khoán, thường được thực hiện bởi các quỹ hoặc nhà đầu tư giàu có.

📖 Định nghĩa (English): Investment in companies that are not publicly traded on a stock exchange, usually made by funds or wealthy investors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The firm specializes in private equity investments."
    Dịch: Công ty chuyên về đầu tư vốn cổ phần tư nhân..
  2. "Private equity can fund business expansion."
  3. "She works for a private equity company."

🔗 Collocations phổ biến: private equity fund · private equity firm · private equity investment · raise private equity

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách