Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

matinee

matinee (suất chiếu ban ngày (thường là buổi chiều)) — Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch.

Bài 3518/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
matinee
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3518
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3518
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch.

📖 Định nghĩa (English): An afternoon performance of a film or play.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went to the matinee show at 3 p.m."
    Dịch: Chúng tôi đã đi xem suất chiếu ban ngày lúc 3 giờ chiều..
  2. "Matinee tickets are usually cheaper than evening tickets."
  3. "The cinema offers a special matinee price on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: matinee show · matinee performance · matinee ticket · matinee price · attend a matinee

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách