---
title: "matinee"
excerpt: "matinee (suất chiếu ban ngày (thường là buổi chiều)) — Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3518"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matinee/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matinee/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# matinee

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3518

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/matinee/pronunciation.mp3

## matinee /ˌmætɪˈneɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch.

**📖 Định nghĩa (English):** An afternoon performance of a film or play.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We went to the matinee show at 3 p.m." *Dịch: Chúng tôi đã đi xem suất chiếu ban ngày lúc 3 giờ chiều..*
2. **②** "Matinee tickets are usually cheaper than evening tickets."
3. **③** "The cinema offers a special matinee price on weekends."

**🔗 Collocations phổ biến:** matinee show · matinee performance · matinee ticket · matinee price · attend a matinee

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matinee/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matinee/
