Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3016
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền một người kiếm được trong một năm trước khi trừ thuế.
📖 Định nghĩa (English): The total amount of money a person earns in one year before taxes are deducted.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her annual income increased after she received a promotion."
Dịch: Thu nhập hàng năm của cô ấy tăng lên sau khi cô được thăng chức.. - ② "The company reported a rise in annual income last year."
- ③ "He uses his annual income to plan his savings goals."
🔗 Collocations phổ biến: annual income · gross annual income · net annual income · declare annual income
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun