Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3017
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi tiêu của chính phủ hoặc cắt giảm thuế nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong giai đoạn suy thoái.
📖 Định nghĩa (English): Government spending or tax cuts designed to boost economic activity during a downturn.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The government announced a fiscal stimulus to support small businesses."
Dịch: Chính phủ đã công bố gói kích thích tài khóa để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.. - ② "A large fiscal stimulus can help the economy recover faster."
- ③ "Critics worry that the fiscal stimulus will increase the national debt."
🔗 Collocations phổ biến: fiscal stimulus package · fiscal stimulus measure · large fiscal stimulus · announce a fiscal stimulus · fiscal stimulus spending
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun