fiscal stimulus

fiscal stimulus (kích thích tài khóa) — Chi tiêu của chính phủ hoặc cắt giảm thuế nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong giai đoạn suy thoái.

Bài 3017/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fiscal stimulus
Ngày đăng: — — Bài 3017
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3017
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi tiêu của chính phủ hoặc cắt giảm thuế nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong giai đoạn suy thoái.

📖 Định nghĩa (English): Government spending or tax cuts designed to boost economic activity during a downturn.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government announced a fiscal stimulus to support small businesses."
    Dịch: Chính phủ đã công bố gói kích thích tài khóa để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ..
  2. "A large fiscal stimulus can help the economy recover faster."
  3. "Critics worry that the fiscal stimulus will increase the national debt."

🔗 Collocations phổ biến: fiscal stimulus package · fiscal stimulus measure · large fiscal stimulus · announce a fiscal stimulus · fiscal stimulus spending

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách