Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3015
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ giữa số dư thẻ tín dụng chưa thanh toán của người vay so với tổng hạn mức tín dụng của họ.
📖 Định nghĩa (English): The ratio of a borrower's outstanding credit card balances to their total credit limits.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Keeping a low credit utilization helps improve your credit score."
Dịch: Giữ tỷ lệ sử dụng tín dụng ở mức thấp giúp cải thiện điểm tín dụng của bạn.. - ② "A credit utilization above 30% may lower your rating."
- ③ "She monitors her credit utilization every month."
🔗 Collocations phổ biến: credit utilization ratio · low credit utilization · credit utilization rate · high credit utilization · maintain credit utilization
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun