Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

annual percentage yield (apy)

annual percentage yield (apy) (Lãi suất phần trăm hàng năm (bao gồm lãi kép)) — Lãi suất hàng năm thực tế của một khoản đầu tư, có tính đến tác động của lãi kép.

Bài 4330/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
annual percentage yield (apy)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4330
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4330
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất hàng năm thực tế của một khoản đầu tư, có tính đến tác động của lãi kép.

📖 Định nghĩa (English): The effective annual rate of return on an investment, taking into account the effect of compound interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This savings account offers an APY of 4.5%."
    Dịch: Tài khoản tiết kiệm này cung cấp APY là 4,5%..
  2. "You should compare the APY before opening a bank account."
  3. "The APY includes compound interest earned on your deposit."

🔗 Collocations phổ biến: high APY · APY rate · annual percentage yield calculation · APY vs APR

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách