Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4330
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất hàng năm thực tế của một khoản đầu tư, có tính đến tác động của lãi kép.
📖 Định nghĩa (English): The effective annual rate of return on an investment, taking into account the effect of compound interest.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This savings account offers an APY of 4.5%."
Dịch: Tài khoản tiết kiệm này cung cấp APY là 4,5%.. - ② "You should compare the APY before opening a bank account."
- ③ "The APY includes compound interest earned on your deposit."
🔗 Collocations phổ biến: high APY · APY rate · annual percentage yield calculation · APY vs APR
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun