Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

economies of scale

economies of scale (kinh tế theo quy mô) — Lợi thế về chi phí mà doanh nghiệp có được khi sản xuất trở nên hiệu quả hơn khi quy mô hoạt động...

Bài 4329/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
economies of scale
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4329
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4329
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi thế về chi phí mà doanh nghiệp có được khi sản xuất trở nên hiệu quả hơn khi quy mô hoạt động tăng lên.

📖 Định nghĩa (English): Cost advantages that businesses gain when production becomes more efficient as the scale of operations increases.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Large companies benefit from economies of scale."
    Dịch: Các công ty lớn được hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô..
  2. "Producing more units reduces the cost per item due to economies of scale."
  3. "The factory achieved economies of scale by buying materials in bulk."

🔗 Collocations phổ biến: achieve economies of scale · benefit from economies of scale · economies of scope

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách