Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

creditworthiness

creditworthiness (uy tín tín dụng) — Sự đánh giá mức độ khả năng một người hoặc công ty sẽ trả nợ dựa trên lịch sử tài chính của họ.

Bài 4331/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
creditworthiness
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4331
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4331
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đánh giá mức độ khả năng một người hoặc công ty sẽ trả nợ dựa trên lịch sử tài chính của họ.

📖 Định nghĩa (English): The assessment of how likely a person or company is to repay debts based on their financial history.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank checked his creditworthiness before approving the loan."
    Dịch: Ngân hàng đã kiểm tra uy tín tín dụng của anh ấy trước khi phê duyệt khoản vay..
  2. "A good credit score improves your creditworthiness."
  3. "Lenders use credit reports to evaluate creditworthiness."

🔗 Collocations phổ biến: assess creditworthiness · evaluate creditworthiness · creditworthiness check · demonstrate creditworthiness

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách