annual report

annual report (báo cáo thường niên) — Tài liệu tài chính hằng năm mà các công ty công bố để thông báo cho cổ đông và công chúng về kết ...

Bài 2873/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
annual report
Ngày đăng: — — Bài 2873
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2873
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính hằng năm mà các công ty công bố để thông báo cho cổ đông và công chúng về kết quả tài chính của công ty trong năm qua.

📖 Định nghĩa (English): A yearly financial document that companies publish to inform shareholders and the public about the company's financial performance over the past year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company released its annual report last week."
    Dịch: Báo cáo thường niên cho thấy doanh thu đã tăng đáng kể trong năm qua..
  2. "Investors review the annual report before buying shares."
  3. "The annual report shows a significant increase in revenue."

🔗 Collocations phổ biến: file/publish/release an annual report; review the annual report; annual report filing

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách