treasury bill

treasury bill (tín phiếu kho bạc) — Chứng khoán chính phủ ngắn hạn có kỳ hạn một năm trở xuống, thường được bán chiết khấu và hoàn tr...

Bài 2874/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
treasury bill
Ngày đăng: — — Bài 2874
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2874
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán chính phủ ngắn hạn có kỳ hạn một năm trở xuống, thường được bán chiết khấu và hoàn trả theo mệnh giá khi đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): A short-term government security with a maturity of one year or less, typically sold at a discount and redeemed at face value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Investors buy treasury bills for safe short-term returns."
    Dịch: Các nhà đầu tư mua tín phiếu kho bạc để có lợi nhuận ngắn hạn an toàn..
  2. "The government issued new treasury bills to raise public funds."
  3. "Treasury bills are generally considered low-risk investments."

🔗 Collocations phổ biến: issue/invest in treasury bills; 3-month treasury bills; treasury bill auction

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách