cost of living

cost of living (chi phí sinh hoạt) — Số tiền cần thiết để chi trả các chi phí cơ bản như thức ăn, nhà ở và đi lại tại một nơi cụ thể.

Bài 2872/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cost of living
Ngày đăng: — — Bài 2872
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2872
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền cần thiết để chi trả các chi phí cơ bản như thức ăn, nhà ở và đi lại tại một nơi cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money needed to afford basic expenses such as food, housing, and transport in a particular place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cost of living in this city is very high."
    Dịch: Chi phí sinh hoạt ở thành phố này rất cao..
  2. "Many workers struggle with the rising cost of living."
  3. "A salary increase helped them cope with the cost of living."

🔗 Collocations phổ biến: high cost of living · rising cost of living · cost of living index · cost of living crisis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách