Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1201
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả cho ai đó mỗi năm, thường là suốt đời họ hoặc trong một số năm nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A fixed amount of money paid to someone each year, typically for the rest of their life or for a set number of years.
💡 Ví dụ: "After retiring, she receives a monthly annuity from her pension plan."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu, bà nhận được tiền niên kim hàng tháng từ chương trình lương hưu..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun