annuity

annuity (niên kim; tiền trợ cấp hàng năm) — Một khoản tiền cố định được trả cho ai đó mỗi năm, thường là suốt đời họ hoặc trong một số năm nh...

Bài 1182/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
annuity
Ngày đăng: — — Bài 1201
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1201
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả cho ai đó mỗi năm, thường là suốt đời họ hoặc trong một số năm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A fixed amount of money paid to someone each year, typically for the rest of their life or for a set number of years.

💡 Ví dụ: "After retiring, she receives a monthly annuity from her pension plan."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu, bà nhận được tiền niên kim hàng tháng từ chương trình lương hưu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách