Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1202
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền chảy vào và chảy ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian.
📖 Định nghĩa (English): The total amount of money coming into and going out of a business over a period of time.
💡 Ví dụ: "Positive cash flow allows the company to pay its bills on time and invest in growth."
Dịch: Dòng tiền dương cho phép công ty thanh toán hóa đơn đúng hạn và đầu tư vào tăng trưởng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun