Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cash flow

cash flow (dòng tiền) — Tổng số tiền chảy vào và chảy ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian.

Bài 1202/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cash flow
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1202
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1202
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền chảy vào và chảy ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of money coming into and going out of a business over a period of time.

💡 Ví dụ: "Positive cash flow allows the company to pay its bills on time and invest in growth."
Dịch: Dòng tiền dương cho phép công ty thanh toán hóa đơn đúng hạn và đầu tư vào tăng trưởng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách