expense

expense (chi phí) — Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Bài 1181/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
expense
Ngày đăng: — — Bài 1200
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1200
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money that is spent on something, especially for a specific purpose.

💡 Ví dụ: "Travel expenses will be covered by the company."
Dịch: Chi phí đi lại sẽ được công ty chi trả..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách