Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

expense

expense (chi phí) — Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Bài 1200/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
expense
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1200
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1200
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money that is spent on something, especially for a specific purpose.

💡 Ví dụ: "Travel expenses will be covered by the company."
Dịch: Chi phí đi lại sẽ được công ty chi trả..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách