---
title: "annulment"
excerpt: "annulment (sự tuyên hủy, sự hủy bỏ) — Hành động pháp lý chính thức làm cho một cuộc hôn nhân hoặc hợp đồng trở nên vô hiệu, như thể nó ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4270"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annulment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annulment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# annulment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4270

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/annulment/pronunciation.mp3

## annulment /əˈnʌlmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động pháp lý chính thức làm cho một cuộc hôn nhân hoặc hợp đồng trở nên vô hiệu, như thể nó chưa từng tồn tại.

**📖 Định nghĩa (English):** The official legal act of making a marriage or contract invalid, as if it had never existed.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She filed for an annulment of her marriage after one year." *Dịch: Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu tòa án tuyên hủy cuộc hôn nhân của mình sau một năm chung sống..*
2. **②** "The court granted the annulment during a short hearing."
3. **③** "An annulment is different from a divorce in many ways."

**🔗 Collocations phổ biến:** seek an annulment · grant an annulment · petition for annulment · grounds for annulment

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annulment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/annulment/
