Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

annulment

annulment (sự tuyên hủy, sự hủy bỏ) — Hành động pháp lý chính thức làm cho một cuộc hôn nhân hoặc hợp đồng trở nên vô hiệu, như thể nó ...

Bài 4270/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
annulment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4270
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4270
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động pháp lý chính thức làm cho một cuộc hôn nhân hoặc hợp đồng trở nên vô hiệu, như thể nó chưa từng tồn tại.

📖 Định nghĩa (English): The official legal act of making a marriage or contract invalid, as if it had never existed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filed for an annulment of her marriage after one year."
    Dịch: Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu tòa án tuyên hủy cuộc hôn nhân của mình sau một năm chung sống..
  2. "The court granted the annulment during a short hearing."
  3. "An annulment is different from a divorce in many ways."

🔗 Collocations phổ biến: seek an annulment · grant an annulment · petition for annulment · grounds for annulment

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách