---
title: "pleading"
excerpt: "pleading (bản biện hộ, đơn t tố tụng) — Văn bản chính thức nộp cho tòa án trình bày yêu cầu hoặc lập luận bảo vệ của một bên trong vụ kiện."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4269"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pleading/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pleading/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pleading

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4269

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pleading/pronunciation.mp3

## pleading /ˈpliː.dɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn bản chính thức nộp cho tòa án trình bày yêu cầu hoặc lập luận bảo vệ của một bên trong vụ kiện.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal written statement filed with a court that outlines a party's claims or defenses in a lawsuit.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The lawyer filed a pleading on behalf of her client." *Dịch: Luật sư đã nộp đơn từ tố tụng thay mặt cho thân chủ của cô ấy..*
2. **②** "Each side must submit written pleadings before the trial."
3. **③** "The court rejected the defendant's pleading."

**🔗 Collocations phổ biến:** file a pleading · written pleading · pleadings phase · amended pleading

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pleading/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pleading/
