Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4269
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức nộp cho tòa án trình bày yêu cầu hoặc lập luận bảo vệ của một bên trong vụ kiện.
📖 Định nghĩa (English): A formal written statement filed with a court that outlines a party's claims or defenses in a lawsuit.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer filed a pleading on behalf of her client."
Dịch: Luật sư đã nộp đơn từ tố tụng thay mặt cho thân chủ của cô ấy.. - ② "Each side must submit written pleadings before the trial."
- ③ "The court rejected the defendant's pleading."
🔗 Collocations phổ biến: file a pleading · written pleading · pleadings phase · amended pleading
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun