Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pleading

pleading (bản biện hộ, đơn t tố tụng) — Văn bản chính thức nộp cho tòa án trình bày yêu cầu hoặc lập luận bảo vệ của một bên trong vụ kiện.

Bài 4269/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pleading
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4269
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4269
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức nộp cho tòa án trình bày yêu cầu hoặc lập luận bảo vệ của một bên trong vụ kiện.

📖 Định nghĩa (English): A formal written statement filed with a court that outlines a party's claims or defenses in a lawsuit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer filed a pleading on behalf of her client."
    Dịch: Luật sư đã nộp đơn từ tố tụng thay mặt cho thân chủ của cô ấy..
  2. "Each side must submit written pleadings before the trial."
  3. "The court rejected the defendant's pleading."

🔗 Collocations phổ biến: file a pleading · written pleading · pleadings phase · amended pleading

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách